chiếu điện

chiếu điện

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân phải chiếu điện để kiểm tra xương đùi có bị gãy không.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chụp ảnh bằng tia X (tia Rơnghen): Một kỹ thuật y tế sử dụng bức xạ tia X để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể, thường dùng để chẩn đoán các vấn đề về xương, phổi hoặc các cơ quan khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân phải chiếu điện để kiểm tra xương đùi bị gãy không.
    • Sau khi bị ho kéo dài, anh ấy đã đến bệnh viện để chiếu điện phổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiếu điện cắt lớp": chỉ kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CT scan), một phương pháp chiếu điện tiên tiến tạo ra nhiều hình ảnh cắt ngang chi tiết bên trong cơ thể.
    • Để chẩn đoán chính xác hơn, bệnh nhân được chỉ định chiếu điện cắt lớp vùng bụng.
Biến thể từ gần giống
  • Chụp X-quang: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động chụp ảnh bằng tia X. Đây thuật ngữ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Tôi cần đi chụp X-quang răng.
  • Phim X-quang / Phim chụp: Danh từ chỉ kết quả, tấm ảnh thu được sau khi chiếu điện.
    • Kết quả phim X-quang cho thấy phổi của bệnh nhân bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Chụp X-quang: (động từ) sử dụng tia X để chụp ảnh bên trong cơ thể.
  • Chụp phim: (động từ, trong ngữ cảnh y tế) thường được hiểu chụp X-quang.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chiếu điện" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học, tại các cơ sở y tế như bệnh viện, phòng khám.
  • Đây một động từ, thường đi kèm với bộ phận cơ thể được chụp ( dụ: chiếu điện phổi, chiếu điện xương sống).
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ "chụp X-quang" nhiều hơn "chiếu điện".